Từ vựng
人の褌で相撲を取る
ひとのふんどしですもーをとる
vocabulary vocab word
lợi dụng của người khác để kiếm lợi
vay mượn của người này để trả cho người kia
mạo hiểm bằng tiền của người khác
人の褌で相撲を取る 人の褌で相撲を取る ひとのふんどしですもーをとる lợi dụng của người khác để kiếm lợi, vay mượn của người này để trả cho người kia, mạo hiểm bằng tiền của người khác
Ý nghĩa
lợi dụng của người khác để kiếm lợi vay mượn của người này để trả cho người kia và mạo hiểm bằng tiền của người khác
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0