Từ vựng
かんそうき乾燥機 かんそうき乾燥機 かんそうき乾燥機

Ý nghĩa

máy sấy máy làm khô và thiết bị hút ẩm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠