Từ vựng
乾燥剤
かんそうざい
vocabulary vocab word
chất hút ẩm
tác nhân làm khô
乾燥剤 乾燥剤 かんそうざい chất hút ẩm, tác nhân làm khô
Ý nghĩa
chất hút ẩm và tác nhân làm khô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんそうざい
vocabulary vocab word
chất hút ẩm
tác nhân làm khô