Từ vựng
之字運動
のじうんどー
vocabulary vocab word
chuyển động zíc zắc (đặc biệt tàu chiến)
之字運動 之字運動 のじうんどー chuyển động zíc zắc (đặc biệt tàu chiến)
Ý nghĩa
chuyển động zíc zắc (đặc biệt tàu chiến)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0