Từ vựng
両棲類
りょうせいるい
vocabulary vocab word
lưỡng cư
động vật lưỡng cư
両棲類 両棲類 りょうせいるい lưỡng cư, động vật lưỡng cư
Ý nghĩa
lưỡng cư và động vật lưỡng cư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りょうせいるい
vocabulary vocab word
lưỡng cư
động vật lưỡng cư