Từ vựng
世界各地
せかいかくち
vocabulary vocab word
khắp nơi trên thế giới
toàn thế giới
bốn phương trời
世界各地 世界各地 せかいかくち khắp nơi trên thế giới, toàn thế giới, bốn phương trời
Ý nghĩa
khắp nơi trên thế giới toàn thế giới và bốn phương trời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0