Từ vựng
三摩耶戒
さんまやかい
vocabulary vocab word
giới luật được truyền thụ cho tín đồ trước khi thọ pháp quán đỉnh để trở thành A-xà-lê (trong Mật giáo)
三摩耶戒 三摩耶戒 さんまやかい giới luật được truyền thụ cho tín đồ trước khi thọ pháp quán đỉnh để trở thành A-xà-lê (trong Mật giáo)
Ý nghĩa
giới luật được truyền thụ cho tín đồ trước khi thọ pháp quán đỉnh để trở thành A-xà-lê (trong Mật giáo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0