Từ vựng
三摩耶形
さんまやぎょう
vocabulary vocab word
vật hoặc hình dạng tượng trưng cho lời nguyện cứu độ chúng sinh của Phật hoặc Bồ Tát
三摩耶形 三摩耶形 さんまやぎょう vật hoặc hình dạng tượng trưng cho lời nguyện cứu độ chúng sinh của Phật hoặc Bồ Tát
Ý nghĩa
vật hoặc hình dạng tượng trưng cho lời nguyện cứu độ chúng sinh của Phật hoặc Bồ Tát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0