Kanji

鍋

Ý nghĩa

nồi chảo và ấm

Cách đọc

Kun'yomi

  • なべ cái chảo
  • もつ なべ lẩu nội tạng hầm rau củ (thường có miso)
  • なべ もの món hầm

On'yomi

  • か

Luyện viết


Nét: 1/17

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠