Từ vựng
中華鍋
ちゅうかなべ
vocabulary vocab word
chảo wok
chảo xào kiểu Trung Quốc
中華鍋 中華鍋 ちゅうかなべ chảo wok, chảo xào kiểu Trung Quốc
Ý nghĩa
chảo wok và chảo xào kiểu Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅうかなべ
vocabulary vocab word
chảo wok
chảo xào kiểu Trung Quốc