Từ vựng
鍋釜
なべかま
vocabulary vocab word
nồi niêu xoong chảo
dụng cụ nhà bếp
鍋釜 鍋釜 なべかま nồi niêu xoong chảo, dụng cụ nhà bếp
Ý nghĩa
nồi niêu xoong chảo và dụng cụ nhà bếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なべかま
vocabulary vocab word
nồi niêu xoong chảo
dụng cụ nhà bếp