Từ vựng
寄鍋
よせなべ
vocabulary vocab word
nồi lẩu hải sản và rau củ nấu với nước dùng dashi
thường được nấu ngay tại bàn (thường là món ăn mùa đông)
món hầm hoặc súp đặc hải sản và rau củ
寄鍋 寄鍋 よせなべ nồi lẩu hải sản và rau củ nấu với nước dùng dashi, thường được nấu ngay tại bàn (thường là món ăn mùa đông), món hầm hoặc súp đặc hải sản và rau củ
Ý nghĩa
nồi lẩu hải sản và rau củ nấu với nước dùng dashi thường được nấu ngay tại bàn (thường là món ăn mùa đông) và món hầm hoặc súp đặc hải sản và rau củ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0