Từ vựng
鍋
なべ
vocabulary vocab word
cái chảo
cái nồi
nồi nhỏ
món hầm
lẩu
鍋 鍋 なべ cái chảo, cái nồi, nồi nhỏ, món hầm, lẩu
Ý nghĩa
cái chảo cái nồi nồi nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/17
なべ
vocabulary vocab word
cái chảo
cái nồi
nồi nhỏ
món hầm
lẩu