Từ vựng
鍋焼き
なべやき
vocabulary vocab word
mì nấu nồi
mì nấu trong nồi với nước dùng
鍋焼き 鍋焼き なべやき mì nấu nồi, mì nấu trong nồi với nước dùng
Ý nghĩa
mì nấu nồi và mì nấu trong nồi với nước dùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0