Từ vựng
鍋パ
なべぱ
vocabulary vocab word
tiệc lẩu
buổi tiệc mọi người ngồi quây quần bên nồi lẩu
鍋パ 鍋パ なべぱ tiệc lẩu, buổi tiệc mọi người ngồi quây quần bên nồi lẩu
Ý nghĩa
tiệc lẩu và buổi tiệc mọi người ngồi quây quần bên nồi lẩu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0