Từ vựng
鍋パー
vocabulary vocab word
tiệc lẩu
buổi tiệc mọi người ngồi quây quần bên nồi lẩu
鍋パー 鍋パー tiệc lẩu, buổi tiệc mọi người ngồi quây quần bên nồi lẩu
鍋パー
Ý nghĩa
tiệc lẩu và buổi tiệc mọi người ngồi quây quần bên nồi lẩu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0