Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鍋尻
なべじり
vocabulary vocab word
đáy nồi
đáy chảo
鍋尻
nabejiri
鍋尻
鍋尻
なべじり
đáy nồi, đáy chảo
な
べ
じ
り
鍋
尻
な
べ
じ
り
鍋
尻
な
べ
じ
り
鍋
尻
Ý nghĩa
đáy nồi
và
đáy chảo
đáy nồi, đáy chảo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鍋尻
đáy nồi, đáy chảo
なべじり
鍋
nồi, chảo, ấm
なべ, カ
金
vàng
かね, かな-, キン
咼
miệng méo mó, xấu xa, gian dối
よこしま, くちがゆがむ, カイ
冎
わ.ける, さ.く, カ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
尻
mông, hông, mông đít...
しり, コウ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.