Kanji
腔
kanji character
khoang cơ thể
腔 kanji-腔 khoang cơ thể
腔
Ý nghĩa
khoang cơ thể
Cách đọc
On'yomi
- こう こう khoang miệng
- こう khoang
- こう せん Đường xoắn nòng súng
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
腔 khoang, hốc -
口 腔 khoang miệng, miệng -
腹 腔 khoang bụng -
腔 線 Đường xoắn nòng súng -
腔 綫 Đường xoắn nòng súng -
腔 腸 khoang ruột -
胸 腔 lồng ngực, khoang ngực -
耳 腔 bên trong tai -
体 腔 khoang cơ thể, xoang cơ thể -
内 腔 lòng ống, khoang rỗng bên trong -
鼻 腔 khoang mũi -
満 腔 chân thành, thành tâm, hết lòng -
割 腔 khoang phôi, xoang phân cắt, khoang phân chia -
気 腔 khoảng không khí, buồng khí -
死 腔 khoảng chết -
管 腔 lòng ống -
髄 腔 khoang tủy -
副 鼻 腔 xoang cạnh mũi, xoang mũi, xoang phụ mũi -
骨 髄 腔 khoang tủy xương -
子 宮 腔 khoang tử cung, buồng tử cung, hốc tử cung -
卵 割 腔 khoang phân cắt, khoang phân chia -
歯 髄 腔 khoang tủy răng -
胸 膜 腔 khoang màng phổi -
胞 胚 腔 khoang phôi nang, xoang phôi nang -
関 節 腔 khoang khớp, hốc khớp -
心 膜 腔 khoang màng ngoài tim, khoang màng tim, khoang bao tim -
解 離 腔 khoang giả -
羊 膜 腔 khoang ối -
腔 腸 動 物 động vật ruột khoang -
体 腔 壁 thành cơ thể