Từ vựng
体腔壁
たいこーえき
vocabulary vocab word
thành cơ thể
体腔壁 体腔壁 たいこーえき thành cơ thể
Ý nghĩa
thành cơ thể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
体腔壁
thành cơ thể
たいこうへき
腔
khoang cơ thể
コウ