Từ vựng
歯髄腔
しずいこう
vocabulary vocab word
khoang tủy răng
歯髄腔 歯髄腔 しずいこう khoang tủy răng
Ý nghĩa
khoang tủy răng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歯髄腔
khoang tủy răng
しずいこう