Từ vựng
しきゅうくう子宮腔 しきゅうくう子宮腔 しきゅうくう子宮腔

Ý nghĩa

khoang tử cung buồng tử cung và hốc tử cung

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠