Từ vựng
子宮腔
しきゅーくう
vocabulary vocab word
khoang tử cung
buồng tử cung
hốc tử cung
子宮腔 子宮腔 しきゅーくう khoang tử cung, buồng tử cung, hốc tử cung
Ý nghĩa
khoang tử cung buồng tử cung và hốc tử cung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
子宮腔
khoang tử cung, buồng tử cung, hốc tử cung
しきゅうくう
宮
đền thờ Thần đạo, chòm sao, cung điện...
みや, キュウ, グウ