Từ vựng
割腔
かっこう
vocabulary vocab word
khoang phôi
xoang phân cắt
khoang phân chia
割腔 割腔 かっこう khoang phôi, xoang phân cắt, khoang phân chia
Ý nghĩa
khoang phôi xoang phân cắt và khoang phân chia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
割腔
khoang phôi, xoang phân cắt, khoang phân chia
かっこう
割
tỷ lệ, tương đối, chia...
わ.る, わり, カツ