Từ vựng
気腔
きくー
vocabulary vocab word
khoảng không khí
buồng khí
気腔 気腔 きくー khoảng không khí, buồng khí
Ý nghĩa
khoảng không khí và buồng khí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きくー
vocabulary vocab word
khoảng không khí
buồng khí