Từ vựng
卵割腔
らんかつこう
vocabulary vocab word
khoang phân cắt
khoang phân chia
卵割腔 卵割腔 らんかつこう khoang phân cắt, khoang phân chia
Ý nghĩa
khoang phân cắt và khoang phân chia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
卵割腔
khoang phân cắt, khoang phân chia
らんかつこう
割
tỷ lệ, tương đối, chia...
わ.る, わり, カツ