Từ vựng

Ý nghĩa

khoang phân cắt khoang phân chia

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

卵割腔
khoang phân cắt, khoang phân chia
らんかつこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.