Từ vựng
らんかつこう卵割腔 らんかつこう卵割腔 らんかつこう卵割腔

Ý nghĩa

khoang phân cắt và khoang phân chia

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

卵割腔
khoang phân cắt, khoang phân chia
らんかつこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠