Từ vựng
きょうまくくう胸膜腔 きょうまくくう胸膜腔 きょうまくくう胸膜腔

Ý nghĩa

khoang màng phổi

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

胸膜腔
khoang màng phổi
きょうまくくう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠