Từ vựng
副鼻腔
ふくびこう
vocabulary vocab word
xoang cạnh mũi
xoang mũi
xoang phụ mũi
副鼻腔 副鼻腔 ふくびこう xoang cạnh mũi, xoang mũi, xoang phụ mũi
Ý nghĩa
xoang cạnh mũi xoang mũi và xoang phụ mũi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0