Kanji
弁
kanji character
van
cánh hoa
bím tóc
bài diễn văn
phương ngữ
sự phân biệt
xử lý
phân biệt
mũ chóp
弁 kanji-弁 van, cánh hoa, bím tóc, bài diễn văn, phương ngữ, sự phân biệt, xử lý, phân biệt, mũ chóp
弁
Ý nghĩa
van cánh hoa bím tóc
Cách đọc
Kun'yomi
- かんむり
- わきまえる
- わける
- はなびら
- あらそう
On'yomi
- べん ご bào chữa
- べん ごし luật sư
- とう べん câu trả lời
- へん
Luyện viết
Nét: 1/5
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
弁 bài diễn thuyết, lời nói, cuộc trò chuyện... -
弁 護 bào chữa, biện hộ, ủng hộ -
弁 えるphân biệt (ví dụ: đúng sai), nhận thức rõ, phân định... -
弁 護 士 luật sư, trạng sư -
答 弁 câu trả lời, lời đáp, sự biện hộ... -
弁 当 cơm hộp, hộp cơm Nhật Bản -
弁 當 cơm hộp, hộp cơm Nhật Bản -
弁 論 thảo luận, tranh luận, tranh cãi -
弁 解 giải thích (ví dụ: cho hành động của mình), lời bào chữa, sự biện minh... -
弁 明 giải thích, lời bào chữa, sự làm rõ... -
合 弁 quản lý chung, góp vốn chung, cánh hoa dính liền... -
花 弁 cánh hoa -
弁 済 trả nợ, thanh toán (khoản nợ), trả hết... -
駅 弁 cơm hộp mua ở ga tàu (thường là đặc sản địa phương), tư thế quan hệ tình dục trong đó một người đứng đỡ người kia -
弁 償 bồi thường, đền bù, bù đắp... -
代 弁 nói thay, đại diện phát ngôn, làm người phát ngôn... -
弁 務 官 ủy viên -
弁 慶 người khỏe mạnh, người tỏ ra dũng cảm, ống tre có đục lỗ (dùng làm giá đỡ đồ dùng nhà bếp... -
熱 弁 bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết, bài phát biểu sôi nổi -
雄 弁 tài hùng biện, sự lưu loát trong diễn đạt -
弁 護 人 luật sư bào chữa, người bảo vệ, người biện hộ -
弁 士 diễn giả, nhà hùng biện, nhà diễn thuyết... -
弁 天 Benten (nữ thần nghệ thuật và trí tuệ) -
弁 舌 lời nói, tài hùng biện, cách nói chuyện... - お
弁 当 cơm hộp, hộp cơm Nhật Bản -
御 弁 当 cơm hộp, hộp cơm Nhật Bản -
勘 弁 tha thứ, khoan dung, nhẫn nại -
抗 弁 phản đối, bác bỏ, biện hộ -
口 頭 弁 論 thủ tục tranh tụng bằng miệng, lời biện hộ bằng miệng -
多 弁 tính hay nói, tính lắm lời, tính ba hoa...