Từ vựng
弁慶
べんけい
vocabulary vocab word
người khỏe mạnh
người tỏ ra dũng cảm
ống tre có đục lỗ (dùng làm giá đỡ đồ dùng nhà bếp
quạt
v.v.)
ô vuông
kẻ carô
họa tiết kẻ ô vuông
弁慶 弁慶 べんけい người khỏe mạnh, người tỏ ra dũng cảm, ống tre có đục lỗ (dùng làm giá đỡ đồ dùng nhà bếp, quạt, v.v.), ô vuông, kẻ carô, họa tiết kẻ ô vuông
Ý nghĩa
người khỏe mạnh người tỏ ra dũng cảm ống tre có đục lỗ (dùng làm giá đỡ đồ dùng nhà bếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弁慶
người khỏe mạnh, người tỏ ra dũng cảm, ống tre có đục lỗ (dùng làm giá đỡ đồ dùng nhà bếp...
べんけい
弁
van, cánh hoa, bím tóc...
かんむり, わきま.える, ベン
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻