Từ vựng
弁護人
べんごにん
vocabulary vocab word
luật sư bào chữa
người bảo vệ
người biện hộ
弁護人 弁護人 べんごにん luật sư bào chữa, người bảo vệ, người biện hộ
Ý nghĩa
luật sư bào chữa người bảo vệ và người biện hộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0