Từ vựng
合弁
ごうべん
vocabulary vocab word
quản lý chung
góp vốn chung
cánh hoa dính liền
cánh hoa hợp
合弁 合弁 ごうべん quản lý chung, góp vốn chung, cánh hoa dính liền, cánh hoa hợp
Ý nghĩa
quản lý chung góp vốn chung cánh hoa dính liền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0