Từ vựng
代弁
だいべん
vocabulary vocab word
nói thay
đại diện phát ngôn
làm người phát ngôn
đại diện cho (quan điểm
cảm xúc
v.v.)
thanh toán hộ
bồi thường hộ
trả tiền hộ
hành động thay mặt
thực hiện thay mặt
代弁 代弁 だいべん nói thay, đại diện phát ngôn, làm người phát ngôn, đại diện cho (quan điểm, cảm xúc, v.v.), thanh toán hộ, bồi thường hộ, trả tiền hộ, hành động thay mặt, thực hiện thay mặt
Ý nghĩa
nói thay đại diện phát ngôn làm người phát ngôn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0