Từ vựng
弁當
べんとー
vocabulary vocab word
cơm hộp
hộp cơm Nhật Bản
弁當 弁當 べんとー cơm hộp, hộp cơm Nhật Bản
Ý nghĩa
cơm hộp và hộp cơm Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べんとー
vocabulary vocab word
cơm hộp
hộp cơm Nhật Bản