Từ vựng
駅弁
えきべん
vocabulary vocab word
cơm hộp mua ở ga tàu (thường là đặc sản địa phương)
tư thế quan hệ tình dục trong đó một người đứng đỡ người kia
駅弁 駅弁 えきべん cơm hộp mua ở ga tàu (thường là đặc sản địa phương), tư thế quan hệ tình dục trong đó một người đứng đỡ người kia
Ý nghĩa
cơm hộp mua ở ga tàu (thường là đặc sản địa phương) và tư thế quan hệ tình dục trong đó một người đứng đỡ người kia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0