Từ vựng
お弁当
おべんとう
vocabulary vocab word
cơm hộp
hộp cơm Nhật Bản
お弁当 お弁当 おべんとう cơm hộp, hộp cơm Nhật Bản
Ý nghĩa
cơm hộp và hộp cơm Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おべんとう
vocabulary vocab word
cơm hộp
hộp cơm Nhật Bản