Từ vựng
口頭弁論
こうとうべんろん
vocabulary vocab word
thủ tục tranh tụng bằng miệng
lời biện hộ bằng miệng
口頭弁論 口頭弁論 こうとうべんろん thủ tục tranh tụng bằng miệng, lời biện hộ bằng miệng
Ý nghĩa
thủ tục tranh tụng bằng miệng và lời biện hộ bằng miệng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0