Từ vựng
答弁
とうべん
vocabulary vocab word
câu trả lời
lời đáp
câu trả lời
sự biện hộ
sự phòng thủ
答弁 答弁 とうべん câu trả lời, lời đáp, câu trả lời, sự biện hộ, sự phòng thủ
Ý nghĩa
câu trả lời lời đáp sự biện hộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0