Kanji
廻
kanji character
vòng
lượt
quay
đi vòng quanh
chu vi
廻 kanji-廻 vòng, lượt, quay, đi vòng quanh, chu vi
廻
Ý nghĩa
vòng lượt quay
Cách đọc
Kun'yomi
- まわる
- まわす
- もとおる
- めぐる
- めぐらす
On'yomi
- かい てん sự quay
- じゅん かい đi vòng quanh
- かい ろう hành lang
- え こう lễ cầu siêu
- え しん sự cải đạo (đặc biệt sang Cơ Đốc giáo)
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
廻 りsự quay, đi vòng quanh, lan truyền... -
廻 すquay, xoay, quay tròn... -
廻 転 sự quay, vòng quay, lượt... -
廻 るđi vòng quanh, vây quanh, bao vây... -
巡 廻 đi vòng quanh, tuần tra, vòng... -
廻 り合 うgặp gỡ tình cờ, tình cờ gặp nhau, vô tình bắt gặp -
廻 り道 đường vòng, lối đi vòng, sự đi đường vòng -
廻 り路 đường vòng, lối đi vòng, sự đi đường vòng -
身 の廻 りđồ dùng cá nhân, khu vực xung quanh, cuộc sống hàng ngày... -
廻 しkhố đấu vật, đai, khố... -
廻 廊 hành lang, dãy hành lang, lối đi có mái che... -
言 い廻 しcách diễn đạt, lối nói -
探 し廻 るtìm kiếm khắp nơi, lục lọi khắp chốn, sục sạo mọi ngóc ngách... -
捜 し廻 るtìm kiếm khắp nơi, lục lọi khắp chốn, sục sạo mọi ngóc ngách... -
旋 廻 sự quay vòng, sự xoay tròn, sự quay đầu... -
廻 送 chuyển tiếp, gửi đi tiếp, chuyển hướng (ví dụ: thư từ)... -
役 廻 りvai trò, phần việc, công việc... -
廻 覧 lưu hành (đặc biệt là tài liệu), gửi lưu chuyển -
歩 き廻 るđi lang thang, đi dạo quanh, đi tới đi lui... -
廻 向 lễ cầu siêu, cầu nguyện cho linh hồn siêu thoát, hồi hướng công đức -
輪 廻 luân hồi (vòng quay sinh tử), tái sinh, đầu thai - かけ
廻 るchạy quanh, tất bật chạy vạy -
上 廻 るvượt quá (đặc biệt là các con số: lợi nhuận, tỷ lệ thất nghiệp, v.v.)... -
走 り廻 るchạy quanh quẩn, chạy lăng xăng -
遠 廻 りđường vòng, lối đi vòng -
下 廻 りcông việc cấp dưới, dịch vụ tầm thường, cấp dưới... -
下 廻 るthấp hơn (đặc biệt về số liệu: lợi nhuận, tỷ lệ thất nghiệp, v.v.)... -
駆 け廻 るchạy quanh, tất bật chạy vạy -
見 廻 りtuần tra, vòng tuần tra, chuyến thanh tra... -
見 廻 すnhìn xung quanh, quan sát