Từ vựng
見廻り
みまわり
vocabulary vocab word
tuần tra
vòng tuần tra
chuyến thanh tra
người canh gác
nhân viên tuần tra
見廻り 見廻り みまわり tuần tra, vòng tuần tra, chuyến thanh tra, người canh gác, nhân viên tuần tra
Ý nghĩa
tuần tra vòng tuần tra chuyến thanh tra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0