Từ vựng
廻廊
かいろう
vocabulary vocab word
hành lang
dãy hành lang
lối đi có mái che
hành lang bao quanh (thường trong cung điện hoặc nơi thờ tự)
廻廊 廻廊 かいろう hành lang, dãy hành lang, lối đi có mái che, hành lang bao quanh (thường trong cung điện hoặc nơi thờ tự)
Ý nghĩa
hành lang dãy hành lang lối đi có mái che
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0