Từ vựng
言い廻し
いーまわし
vocabulary vocab word
cách diễn đạt
lối nói
言い廻し 言い廻し いーまわし cách diễn đạt, lối nói
Ý nghĩa
cách diễn đạt và lối nói
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いーまわし
vocabulary vocab word
cách diễn đạt
lối nói