Từ vựng
輪廻
りんね
vocabulary vocab word
luân hồi (vòng quay sinh tử)
tái sinh
đầu thai
輪廻 輪廻 りんね luân hồi (vòng quay sinh tử), tái sinh, đầu thai
Ý nghĩa
luân hồi (vòng quay sinh tử) tái sinh và đầu thai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0