Từ vựng
歩き廻る
あるきまわる
vocabulary vocab word
đi lang thang
đi dạo quanh
đi tới đi lui
đi qua đi lại
đi vơ vẩn
歩き廻る 歩き廻る あるきまわる đi lang thang, đi dạo quanh, đi tới đi lui, đi qua đi lại, đi vơ vẩn
Ý nghĩa
đi lang thang đi dạo quanh đi tới đi lui
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0