Từ vựng
巡廻
じゅんかい
vocabulary vocab word
đi vòng quanh
tuần tra
vòng
chuyến tham quan
巡廻 巡廻 じゅんかい đi vòng quanh, tuần tra, vòng, chuyến tham quan
Ý nghĩa
đi vòng quanh tuần tra vòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0