Kanji

屯

Ý nghĩa

doanh trại đồn cảnh sát trại

Cách đọc

Kun'yomi

  • たむろ す tụ tập
  • たむろ う tụ tập
  • たむろ する tụ tập (đám đông)

On'yomi

  • ちゅう とん đóng quân
  • とん えい doanh trại quân đội
  • とん しょ đồn

Luyện viết


Nét: 1/4
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠