Từ vựng
屯所
とんしょ
vocabulary vocab word
đồn
trại
đồn quân
đồn cảnh sát
屯所 屯所 とんしょ đồn, trại, đồn quân, đồn cảnh sát
Ý nghĩa
đồn trại đồn quân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とんしょ
vocabulary vocab word
đồn
trại
đồn quân
đồn cảnh sát