Từ vựng
屯する
たむろする
vocabulary vocab word
tụ tập (đám đông)
tập trung
tụ họp
tập hợp (quân đội)
đóng quân
đóng trại
屯する 屯する たむろする tụ tập (đám đông), tập trung, tụ họp, tập hợp (quân đội), đóng quân, đóng trại
Ý nghĩa
tụ tập (đám đông) tập trung tụ họp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0