Từ vựng
屯田兵
とんでんへい
vocabulary vocab word
binh lính nông nghiệp
người thực dân
kẻ thực dân
屯田兵 屯田兵 とんでんへい binh lính nông nghiệp, người thực dân, kẻ thực dân
Ý nghĩa
binh lính nông nghiệp người thực dân và kẻ thực dân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0