Từ vựng
屯食
とんじき
vocabulary vocab word
bánh gạo nếp hình trứng (thời Heian
Kamakura)
khay hoặc hộp đựng bánh gạo nếp
屯食 屯食 とんじき bánh gạo nếp hình trứng (thời Heian, Kamakura), khay hoặc hộp đựng bánh gạo nếp
Ý nghĩa
bánh gạo nếp hình trứng (thời Heian Kamakura) và khay hoặc hộp đựng bánh gạo nếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0