Từ vựng
とんえい屯営 とんえい屯営 とんえい屯営

Ý nghĩa

doanh trại quân đội trại lính và nơi cắm trại

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠