Từ vựng
分屯基地
ぶんとんきち
vocabulary vocab word
căn cứ phụ
căn cứ nhỏ
căn cứ thứ yếu
分屯基地 分屯基地 ぶんとんきち căn cứ phụ, căn cứ nhỏ, căn cứ thứ yếu
Ý nghĩa
căn cứ phụ căn cứ nhỏ và căn cứ thứ yếu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぶんとんきち
vocabulary vocab word
căn cứ phụ
căn cứ nhỏ
căn cứ thứ yếu